man-made lake

man-made lake

A family enjoys a picnic by the man-made lake.

Định nghĩa

Danh từ: man-made lake (hồ nhân tạo) một hồ nước được con người tạo ra, thường dùng để trữ nước phục vụ cho cộng đồng, như cung cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu, hoặc phát điện.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã xây dựng một hồ nhân tạo để đảm bảo nguồn cung nước ổn định trong thời kỳ hạn hán.)
  • (Nhiều hồ nhân tạo được sử dụng cho các hoạt động giải trí như câu chèo thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "man-made lake" có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quy hoạch đô thị để chỉ các công trình thủy lợi.
    • The construction of a man-made lake requires careful environmental impact assessment. (Việc xây dựng một hồ nhân tạo đòi hỏi đánh giá tác động môi trường cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Reservoir (n): hồ chứa nước (thường nhân tạo, dùng để trữ nước).
    • The reservoir is a type of man-made lake. (Hồ chứa nước một loại hồ nhân tạo.)
  • Artificial lake (n): hồ nhân tạo (từ đồng nghĩa).
    • An artificial lake is created by damming a river. (Một hồ nhân tạo được tạo ra bằng cách đắp đập trên sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial lake: hồ nhân tạo (cùng nghĩa).
  • Reservoir: hồ chứa nước (thường chỉ mục đích trữ nước).
Các cụm từ liên quan
  • To create a man-made lake: tạo ra một hồ nhân tạo.
    • The government decided to create a man-made lake for irrigation. (Chính phủ quyết định tạo ra một hồ nhân tạo để tưới tiêu.)
  • To fill a man-made lake: đổ nước vào hồ nhân tạo.
    • It took several months to fill the man-made lake after the dam was completed. (Phải mất vài tháng để đổ nước vào hồ nhân tạo sau khi đập được hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "man-made lake", nhưng có thể dùng trong các câu thành ngữ mô tả sự kiểm soát của con người đối với thiên nhiên:
    • Playing God with nature: đóng vai Thượng đế với thiên nhiên (ám chỉ việc con người tạo ra các hồ nhân tạo có thể gây hậu quả môi trường).

Từ gần giống